Danh sách và mã trường THPT ở Hưng Yên công bố điểm thi tốt nghiệp năm 2012
Cập nhật danh sách và mã trường THPT ở Hưng Yên công bố điểm thi tốt nghiệp năm 2012, mời bạn xem và tra cứu danh sách và mã trường THPT ở Hưng Yên công bố điểm thi tốt nghiệp năm 2012 bên dưới:
DANH MỤC MÃ TRƯỜNG THPT, TRƯỜNG NGHỀ VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG NĂM 2012
SỞ GD-ĐT: 22 HƯNG YÊN
|
Mã tỉnh |
Mã trường |
Tên trường |
Địa chỉ |
Khu vực |
|
22 |
000 |
Sở GD&ĐT Hưng Yên | 307 Nguyễn Văn Linh,TP Hưng Yên | |
|
22 |
011 |
THPT chuyên tỉnh Hưng Yên | Phường An Tảo TX Hưng Yên |
2 |
|
22 |
012 |
THPT TX Hưng Yên | Phường Quang Trung TX Hưng Yên |
2 |
|
22 |
013 |
TT GDTX TX Hưng Yên | Phường Quang Trung TX Hưng Yên |
2 |
|
22 |
014 |
Phòng GD Tp. Hưng Yên | Phường Minh Khai, TP Hưng Yên |
|
|
22 |
015 |
THPT Tô Hiệu | Phường HiếnNam, TX Hưng Yên |
2 |
|
22 |
016 |
THPT Kim Động | Xã Lương Bằng H Kim Động |
2NT |
|
22 |
017 |
THPT Đức Hợp | Xã Đức Hợp H Kim Động |
2NT |
|
22 |
018 |
TT GDTX Kim Động | Thị trấn Kim Động |
2NT |
|
22 |
019 |
Phòng GD H Kim Động | Thị trấn Kim Động, H. Kim Động |
|
|
22 |
020 |
THPT Ân Thi | Thị trấn Ân Thi |
2NT |
|
22 |
021 |
THPT Ng Trung Ngạn | Xã Hồ Tùng Mậu H Ân Thi |
2NT |
|
22 |
022 |
TT GDTX Ân Thi | Thị trấn Ân Thi |
2NT |
|
22 |
023 |
TT KT-TH Ân Thi | Thị trấn Ân Thi |
2NT |
|
22 |
024 |
Phòng GD H Ân Thi | Thị Trấn Ân Thi |
2NT |
|
22 |
025 |
THPT Lê Quỹ Đôn | Thị trấn Ân Thi, Ân Thi |
2NT |
|
22 |
026 |
THPT Phạm Ngũ Lão | Xã Tân Phúc H Ân Thi |
2NT |
|
22 |
027 |
THPT Khoái Châu | Thị trấn Khoái Châu |
2NT |
|
22 |
028 |
THPTNamKhoái Châu | Xã Đại Hưng H Khoái Châu |
2NT |
|
22 |
029 |
TTGDTX Khoái Châu | Thị trấn Khoái Châu |
2NT |
|
22 |
030 |
TT KT-TH Khoái Châu | Thị trấn Khoái Châu |
2NT |
|
22 |
031 |
Phòng GD Khoái Châu | Thị trấn Khoái Châu |
|
|
22 |
032 |
THPT Trần Quang Khải | Xã Dạ Trạch H Khoái Châu |
2NT |
|
22 |
033 |
THPT Phùng Hưng | Xã Phùng Hưng H Khoái Châu |
2NT |
|
22 |
034 |
THPT Yên Mỹ | Xã Tân Lập H Yên Mỹ |
2NT |
|
22 |
035 |
THPT Triệu Quang Phục | Yên Phú H Yên Mỹ |
2NT |
|
22 |
036 |
TT GDTX Yên Mỹ | Xã Nghĩa Hiệp H Yên Mỹ |
2NT |
|
22 |
037 |
Phòng GD H Yên Mỹ | Thị trấn Yên Mỹ H Yên Mỹ |
|
|
22 |
038 |
THPT Hồng Bàng | Thị trấn Yên Mỹ H Yên Mỹ |
2NT |
|
22 |
039 |
THPT Tiên Lữ | Thị trấn Vương H Tiên Lữ |
2NT |
|
22 |
040 |
THPT Trần Hưng Đạo | Xã Thiện Phiến H Tiên Lữ |
2NT |
|
22 |
041 |
THPT Hoàng Hoa Thám | Xã Thuỵ Lôi H Tiên Lữ |
2NT |
|
22 |
042 |
TT GDTX Tiên Lữ | Thị trấn Vương H Tiên Lữ |
2NT |
|
22 |
043 |
TT-KT-TH Tiên Lữ | Thị trấn Vương H Tiên Lữ |
2NT |
|
22 |
044 |
Phòng GD H Tiên Lữ | Thị trấn Vương H Tiên Lữ |
|
|
22 |
045 |
THPT Phù Cừ | Xã Tống Phan H Phù Cừ |
2NT |
|
22 |
046 |
THPTNamPhù Cừ | Xã Tam Đa H Phù Cừ |
2NT |
|
22 |
047 |
TT GDTX Phù Cừ | Xã Phan SàoNamH Phù Cừ |
2NT |
|
22 |
048 |
Phòng GD H Phù Cừ | Thị trấn Phù Cừ, H. Phù Cừ |
|
|
22 |
049 |
THPT Mỹ Hào | Thị trấn Bần H Mỹ Hào |
2NT |
|
22 |
050 |
THPT Nguyễn Thiện Thuật | Xã Bạch Sam H Mỹ Hào |
2NT |
|
22 |
051 |
TT GDTX Mỹ Hào | Xã Phùng Chí Kiên H Mỹ Hào |
2NT |
|
22 |
052 |
Phòng GD Mỹ Hào | Thị Trấn Mỹ Hào, H. Mỹ Hào |
|
|
22 |
053 |
THPT Văn Lâm | Xã Lạc Đạo H Văn Lâm |
2NT |
|
22 |
054 |
THPT Trưng Vương | Xã Trưng Trắc H Văn Lâm |
2NT |
|
22 |
055 |
TT GDTX Văn Lâm | Thị trấn Như Quỳnh H Văn Lâm |
2NT |
|
22 |
056 |
Phòng GD H Văn Lâm | Thị trấn Văn Lâm, H. Văn Lâm |
|
|
22 |
057 |
THPT Văn Giang | Xã Cửu Cao H Văn Giang |
2NT |
|
22 |
058 |
TT GDTX Văn Giang | Thị trấn Văn Giang |
2NT |
|
22 |
059 |
Phòng GD H Văn Giang | Thị trấn Văn Giang, H. Văn Giang |
|
|
22 |
060 |
THPT Dương Quảng Hàm | Xã Liên Nghĩa H Văn Giang |
2NT |
|
22 |
061 |
Cao đẳng Y Tế Hưng Yên | Phường An Tảo TP Hưng Yên |
2 |
|
22 |
062 |
Trung cấp KTKT Tô Hiệu | Xã Dân Tiến H Khoái Châu |
2NT |
|
22 |
063 |
Cao đẳng Bách khoa Hưng Yên | Thị trấn Bần H Mỹ Hào |
2NT |
|
22 |
064 |
Cao đẳng Công Nghiệp Hưng Yên | Xã Giai Phạm H Yên Mỹ |
2NT |
|
22 |
065 |
Cao đẳng Công nghệ Kinh tế Hà Nội (CSIII) | Thị trấn Văn Giang |
2NT |
|
22 |
066 |
Cao đẳng Nghề Cơ điện và Thủy lợi | Xã Dân Tiến H Khoái Châu |
2NT |
|
22 |
067 |
ĐH SPKT Hưng Yên | Xã Dân Tiến H Khoái Châu |
2NT |
|
22 |
068 |
CĐ Tài chính – Quản trị kinh doanh | Xã Trưng Trắc H Văn Lâm |
2NT |
|
22 |
069 |
Đại học Chu Văn An | Số 2, đường Bạch Đằng, TPH.Yên |
2 |
|
22 |
070 |
Trung cấp Văn hóa Nghệ thuật Hưng Yên | Phường An Tảo, TP Hưng Yên |
2 |
|
22 |
071 |
Trường CĐSP Hưng yên | Phường An tảo TP Hưng yên |
2 |
|
22 |
072 |
Trung cấp Nghề Hưng Yên | Phường Hiến nam TP Hưng yên |
2 |
|
22 |
073 |
THPT Nghĩa Dân | Xã Nghĩa Dân, Kim Động, Hưng Yên |
2NT |
|
22 |
074 |
THPT Nguyễn Trãi | Xã Lương Bằng H. Kim Động HY |
2NT |
|
22 |
075 |
THPT Nguyễn Du | Thị trấn Phù Cừ, Phù Cừ, Hưng Yên |
2NT |
|
22 |
076 |
THPT Minh Châu | Xã Tân Lập, Yên Mỹ, Hưng Yên |
2NT |
|
22 |
077 |
THPT Hồng Đức | Xã Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên |
2NT |
|
22 |
078 |
THPT Quang Trung | Xã Bảo Khê TP Hưng Yên |
2 |
|
22 |
079 |
THPT Nguyễn Siêu | Xã Đông Kết, Khoái Châu, Hưng Yên |
2NT |
|
22 |
080 |
THPT Ngô Quyền | Thị trấn Vương, Tiên Lữ, Hưng Yên |
2NT |
|
22 |
081 |
THPT Hùng Vương | H. Văn Lâm, Hưng Yên |
2NT |
|
22 |
082 |
THPT Nguyễn Công Hoan | Xã Long Hưng,Văn Giang, Hưng Yên |
2NT |
|
22 |
083 |
TC công nghệ, kinh tế Việt Hàn | Xã Long Hưng, Văn Giang, Hưng Yờn |
2NT |
|
22 |
084 |
TC Nghề Hưng Yên | Đường Hải Thượng Lãn Ông, TP Hưng Yên, Hưng Yên |
2 |
|
22 |
085 |
TC Kinh tế Công nghệ Lương Tài | Xã Lương Tài, Văn Lâm, Hưng Yên |
2NT |
|
22 |
086 |
Cao đẳng ASEAN | Xã Trưng Trắc – Văn Lâm |
2NT |
|
22 |
087 |
Cao đẳng Hàng Không | Huyện Mỹ Hào |
2 NT |
|
22 |
088 |
Trung cấp Nghề Giao thông Vận tải | Đường Nguyễn Văn Linh – TP Hưng Yên |
2 |
|
22 |
089 |
Trung cấp Cảnh sát C36 | Thị trấn Văn Giang, huyện Văn Giang, HY |
2 NT |
Tự động nhận điểm qua điện thoại







diem thi tot nghiep 2013: ...
giapthikimdung: toi muon bit diem thi tot nghiep thpt vua qua vs sbd la` 370031...
giapthikimdung: 370031...
lytrung: good , chuẩn k cần chỉnh...
hlt01: thất vọng là sao và ai thất vọng . mấy cái thằng ích kỷ thấy ngta đậu ...