Điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2012 tỉnh Thanh Hóa
Xem và tra cứu điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2012 tỉnh Thanh Hóa ở đây, chúng tôi cập nhật danh sách các trường THPT có điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2012 tỉnh Thanh Hóa bên dưới:
Bấm xem hướng dẫn tra điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2012
Danh sách các trường THPT ở Thanh Hóa công bố điểm thi:
|
Mã tỉnh |
Mã trường |
Tên trường |
Địa chỉ |
Khu vực |
|
28 |
001 |
THPT Đào Duy Từ | P. Ba Đình, TP Thanh Hóa |
2 |
|
28 |
002 |
THPT Hàm Rồng | P. Trường Thi,TP Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
003 |
THPT Nguyễn Trãi | P. Điện Biên, TP Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
004 |
THPT Tô Hiến Thành | P.Đông Sơn, TP Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
005 |
THPT Trường Thi | P. Điện Biên, TP Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
006 |
THPT Lý Thường Kiệt | P. Đông sơn, TP Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
007 |
THPT Đào Duy Anh | P. Ngọc Trạo, TP Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
008 |
TTGDTX-DN TP Thanh Hoá | P.Trường Thi, TP Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
009 |
THPT Bỉm Sơn | P. Ba Đình, Thị xã Bỉm Sơn |
2 |
|
28 |
010 |
THPT Lê Hồng Phong | P. Lam Sơn, Thị xã Bỉm Sơn |
2 |
|
28 |
011 |
TTGDTX TX Bỉm Sơn | Trần Phú, Lam Sơn, TX Bỉm Sơn |
2 |
|
28 |
012 |
THPT Sầm Sơn | P. Trường Sơn,Thị xã Sầm Sơn |
2 |
|
28 |
013 |
THPT Nguyễn Thị Lợi | P. Trung Sơn, Thị xã Sầm Sơn |
2 |
|
28 |
014 |
TTGDTX-DN Sầm Sơn | P. Trường Sơn, Thị xã Sầm Sơn |
2 |
|
28 |
015 |
THPT Quan Hoá | Thị trấn Quan Hoá |
1 |
|
28 |
016 |
TTGDTX Quan Hoá | Thị trấn Quan Hóa |
1 |
|
28 |
017 |
THPT Quan Sơn | Thị trấn Quan Sơn |
1 |
|
28 |
018 |
TTGDTX-DN Quan Sơn | Thị trấn Quan Sơn |
1 |
|
28 |
019 |
THPT Mường Lát | Thị trấn Mườg Lát |
1 |
|
28 |
020 |
TTGDTX Mường Lát | Thị trấn Mường Lát |
1 |
|
28 |
021 |
THPT Bá Thước | Thị trấn Cành Nàng, Bá Thước |
1 |
|
28 |
022 |
THPT Hà Văn Mao | Xã Điền Trung, Bá Thước |
1 |
|
28 |
023 |
TTGDTX-DN Bá Thước | Thị trấn Cành nàng, Bá Thước |
1 |
|
28 |
024 |
THPT Cầm Bá Thước | Thị trấn Thường Xuân |
1 |
|
28 |
025 |
THPT Thường Xuân 2 | Xã Luận Thành, Thường Xuân |
1 |
|
28 |
026 |
TTGDTX Thường Xuân | Thị trấn Thường xuân |
1 |
|
28 |
027 |
THPT Như Xuân | Thị trấn Yên Cát, Như Xuân |
1 |
|
28 |
028 |
TTGDTX Như Xuân | Thị trấn Yên Cái, Như Xuân |
1 |
|
28 |
029 |
THPT Như Thanh | Thị trấn Bến Sung, Như Thanh |
1 |
|
28 |
030 |
THPT Như Thanh 2 | Thị trấn Bến Sung, Như Thanh |
1 |
|
28 |
031 |
TTGDTX-DN Như Thanh | Thị trấn Bến Sung, Như Thanh |
1 |
|
28 |
032 |
THPT Lang Chánh | Thị trấn Lang Chánh |
1 |
|
28 |
033 |
TTGDTX-DN Lang Chánh | Thị trấn Lang Chánh |
1 |
|
28 |
034 |
THPT Ngọc Lặc | Thị trấn Ngọc Lặc |
1 |
|
28 |
035 |
THPT Lê Lai | Xã Kiên Thọ, Ngọc Lặc |
1 |
|
28 |
036 |
TTGDTX Ngọc Lặc | Thị trấn Ngọc Lặc |
1 |
|
28 |
037 |
THPT Thạch Thành 1 | Xã Thành Thọ, Thạch Thành |
1 |
|
28 |
038 |
THPT Thạch Thành 2 | Xã Thạch Tân, Thạch Thành |
1 |
|
28 |
039 |
THPT Thạch Thành 3 | Xã Thành Vân, Thạch Thành |
1 |
|
28 |
040 |
TTGDTX Thạch Thành | Thị trấn Thạch Thành |
1 |
|
28 |
041 |
THPT Cẩm Thuỷ 1 | Thị trấn Cẩm Thuỷ |
1 |
|
28 |
042 |
THPT Cẩm Thuỷ 2 | Xã Phúc Do, Cẩm Thuỷ |
1 |
|
28 |
043 |
THPT Cẩm Thuỷ 3 | Xã Cẩm Thành, Cẩm Thuỷ |
1 |
|
28 |
044 |
TTGDTX Cẩm Thuỷ | Thị Trấn Cẩm Thuỷ |
1 |
|
28 |
045 |
THPT Lê Lợi | Thị Trấn Thọ Xuân |
2NT |
|
28 |
046 |
THPT Lê Hoàn | Xã Xuân Lai, Thọ Xuân |
2NT |
|
28 |
047 |
THPT Lam Kinh | Thị Trấn Lam Sơn, Thọ Xuân |
2NT |
|
28 |
048 |
THPT Thọ Xuân 4 | Xã Thọ Lập, Thọ Xuân |
2NT |
|
28 |
049 |
THPT Lê Văn Linh | Thị trấn Thọ Xuân |
2NT |
|
28 |
050 |
THPT Thọ Xuân 5 | Thị Trấn Lam Sơn, Thọ Xuân |
2NT |
|
28 |
051 |
TTGDTX Thọ Xuân | Thị Trấn Thọ Xuân |
2NT |
|
28 |
O52 |
THPT Vĩnh Lộc | Thị Trấn Vĩnh Lộc |
2NT |
|
28 |
053 |
THPT Tống Duy Tân | Xã Vĩnh Tân, Vĩnh Lộc |
2NT |
|
28 |
054 |
THPT Trần Khát Chân | Thị trấn Vĩnh Lộc |
2NT |
|
28 |
055 |
TTGDTX Vĩnh Lộc | Thị Trấn Vĩnh Lộc |
2NT |
|
28 |
056 |
THPT Thiệu Hoá | Thị Trấn Thiệu Hoá |
2NT |
|
28 |
057 |
THPT Nguyễn Quán Nho | Xã Thiệu Quang, Thiệu Hoá |
2NT |
|
28 |
058 |
THPT Lê Văn Hưu | Xã Thiệu Vận, Thiệu Hoá |
2NT |
|
28 |
059 |
THPT Dương Đình Nghệ | Xã Thiệu Đô, Thiệu Hoá |
2NT |
|
28 |
060 |
TTGDTX Thiệu Hoá | Thị trấn Vạn Hà, Thiệu Hoá |
2NT |
|
28 |
061 |
THPT Triệu Sơn 1 | Thị trấn, Triệu Sơn |
2NT |
|
28 |
062 |
THPT Triệu Sơn 2 | Xã Nông Trường, Triệu Sơn |
2NT |
|
28 |
063 |
THPT Triệu Sơn 3 | Xã Hợp Lý, Triệu Sơn |
2NT |
|
28 |
064 |
THPT Triệu Sơn 4 | Xã Thọ Dân, Triệu Sơn |
2NT |
|
28 |
065 |
THPT Triệu Sơn 5 | Xã Đồng Lợi, Triệu Sơn |
2NT |
|
28 |
066 |
THPT Triệu Sơn 6 | Dân Lực, Triệu Sơn |
2NT |
|
28 |
067 |
THPT Triệu Sơn | Thị Trấn Triệu sơn |
2NT |
|
28 |
068 |
TTGDTX Triệu Sơn | Thị Trấn Triệu Sơn |
2NT |
|
28 |
069 |
THPT Nông Cống 1 | Thị Trấn Nông Cống |
2NT |
|
28 |
070 |
THPT Nông Cống 2 | Xã Trung Thành, Nông Cống |
2NT |
|
28 |
071 |
THPT Nông Cống 3 | Xã Công Liêm, Nông Cống |
2NT |
|
28 |
072 |
THPT Nông Cống 4 | Xã Trường Sơn,N. Cống |
2NT |
|
28 |
073 |
THPT Triệu Thị Trinh | Xã Vạn Hòa, Nông Cống |
2NT |
|
28 |
074 |
TTGDTX Nông Cống | Thị Trấn Nông Cống |
2NT |
|
28 |
075 |
THPT Đông Sơn 1 | Xã Đông Xuân, Đông Sơn |
2NT |
|
28 |
076 |
THPT Đông Sơn 2 | Xã Đông Văn, Đông Sơn |
2NT |
|
28 |
077 |
THPT Nguyễn Mộng Tuân | Thị Trấn Rừng Thông, Đông Sơn |
2NT |
|
28 |
078 |
TTGDTX Đông Sơn | Thị Trấn Rừng Thông, Đông Sơn |
2NT |
|
28 |
079 |
THPT Hà Trung | Xã Hà Bình, Hà Trung |
2NT |
|
28 |
080 |
THPT Hoàng Lệ Kha | Thị Trấn Hà Trung |
2NT |
|
28 |
081 |
THPT Nguyễn Hoàng | Thị Trấn Hà Trung |
2NT |
|
28 |
082 |
TTGDTX-DN Hà Trung | Thị Trấn Hà Trung |
2NT |
|
28 |
083 |
THPT Lương Đắc Bằng | Thị Trấn Bút Sơn, Hoằng Hoá |
2NT |
|
28 |
084 |
THPT Hoằng Hoá 2 | Xã Hoằng Kim, Hoằng Hoá |
2NT |
|
28 |
085 |
THPT Hoằng Hoá 3 | Xã Hoằnh Ngọc, Hoằng Hoá |
2NT |
|
28 |
086 |
THPT Hoằng Hoá 4 | Xã Hoằng Thành, Hoằng Hoá |
2NT |
|
28 |
087 |
THPT Lưu Đình Chất | Xã Hoằng Quỳ, Hoằng Hoá |
2NT |
|
28 |
088 |
THPT Lê Viết Tạo | Xã Hoằng Đạo, Hoằng Hoá |
2NT |
|
28 |
089 |
TTGDTX-DN Hoằng Hoá | Thị trấn Bút Sơn, Hoằng Hoá |
2NT |
|
28 |
090 |
THPT Ba Đình | Thị Trấn Nga Sơn |
2NT |
|
28 |
091 |
THPT Mai Anh Tuấn | Xã Nga Thành, Nga Sơn |
2NT |
|
28 |
092 |
THPT Trần Phú | Thị Trấn Nga sơn |
2NT |
|
28 |
093 |
TTGDTX Nga Sơn | Thị Trấn Nga Sơn |
2NT |
|
28 |
094 |
THPT Hậu Lộc 1 | Xã Phú Lộc, Hậu lộc |
2NT |
|
28 |
095 |
THPT Hậu Lậc 2 | Xã Văn Lộc, Hậu Lộc |
2NT |
|
28 |
096 |
THPT Đinh Chương Dương | Thị Trấn Hậu Lộc |
2NT |
|
28 |
097 |
TTGDTX Hậu Lộc | Thị Trấn Hậu lộc |
2NT |
|
28 |
098 |
THPT Quảng Xương 1 | Thị Trấn Quảng Xương |
2NT |
|
28 |
099 |
THPT Quảng Xương 2 | Xã Quảng Ngọc, Quảng Xương |
2NT |
|
28 |
100 |
THPT Quảng Xương 3 | Xã Quảng Minh, Quảng Xương |
2NT |
|
28 |
101 |
THPT Quảng Xương 4 | Xã Quảng Lợi, Quảng Xương |
2NT |
|
28 |
102 |
THPT Nguyễn Xuân Nguyên | Xã Quảng Giao, Quảng Xương |
2NT |
|
28 |
103 |
THPT Đặng Thai Mai | Xã Quảng Bình, Quảng Xương |
2NT |
|
28 |
104 |
TTGDTX-DN Quảng Xương | Thị Trấn Quảng Xương |
2NT |
|
28 |
105 |
THPT Tĩnh Gia 1 | Thị Trấn Tĩnh Gia |
2NT |
|
28 |
106 |
THPT Tĩnh Gia 2 | Xã Triêu Dương, Tĩnh Gia |
2NT |
|
28 |
107 |
THPT Tĩnh Gia 3 | Xã Hải Yến, Tĩnh Gia |
2NT |
|
28 |
108 |
THPT Tĩnh Gia 5 | Thị Trấn Tĩnh Gia |
2NT |
|
28 |
109 |
TTGDTX Tĩnh Gia | Thị Trấn Tĩnh Gia |
2NT |
|
28 |
110 |
THPT Yên Định 1 | Thị Trấn Quán Lào, Yên Định |
2NT |
|
28 |
111 |
THPT Yên Định 2 | Xã Yên Trường, Yên Định |
2NT |
|
28 |
112 |
THPT Yên Định 3 | Xã Yên Tâm, Yên Định |
2NT |
|
28 |
113 |
THPT Thống Nhất | Thị Trấn Nông Trường Thống Nhất |
2NT |
|
28 |
114 |
THPT Trần Ân Chiêm | Thị Trấn Quán Lào, Yên Định |
2NT |
|
28 |
115 |
THPT Hà Tông Huân | Xã Yên Trường, Yên Định |
2NT |
|
28 |
116 |
TTGDTX-DN Yên Định | Thị Trấn Yên Định |
2NT |
|
28 |
117 |
THPT Dân Tộc Nội trú tỉnh TH | P. Đông Sơn, TP Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
118 |
THPT Chuyên Lam Sơn | P. Ba Đình, TP Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
119 |
TTGDTX tỉnh Thanh Hoá | Ngã Ba Bia, TP Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
120 |
THPT Hậu Lộc 3 | Xã Đại Lộc, Hậu Lộc |
2NT |
|
28 |
121 |
THPT Hậu Lộc 4 | Xã Hưng Lộc, Hậu Lộc |
2NT |
|
28 |
122 |
THPT Bá Thước 3 | Xã Lũng Niên, Bá Thước |
1 |
|
28 |
123 |
THPT Bắc Sơn | Xã Ngọc Liên, Ngọc Lặc |
1 |
|
28 |
124 |
THPT Nông Cống | Xã Trung Chính, Nông Cống |
2NT |
|
28 |
125 |
THPT Đông Sơn | Xã Đông Tân, Đông Sơn |
2NT |
|
28 |
126 |
THPT Nga Sơn | Xã Nga Trung, Nga Sơn |
2NT |
|
28 |
127 |
THPT Nguyễn Huệ | Xã Quảng Đông, Quảng Xương |
2NT |
|
28 |
128 |
THPT Tĩnh Gia 4 | Hải An, Tĩnh Gia |
2NT |
|
28 |
129 |
THPT Thạch Thành 4 | Xã Thạch Quảng, Thạch Thành |
1 |
|
28 |
130 |
THPT Như Xuân 2 | Thị Trấn Bãi Thành, Như Xuân |
1 |
|
28 |
131 |
Trường CĐ TDTT Thanh Hóa | Ph. Ngọc Trạo-TP Thanh Hóa |
2 |
|
28 |
132 |
Trường CĐ Y tế Thanh Hóa | Xã Quảng Thắng -TP Thanh Hóa |
2 |
|
28 |
133 |
Trường CĐ VHNT Thanh Hóa | Ph. Lam Sơn- TP Thanh Hóa |
2 |
|
28 |
134 |
Trường TC Thủy Sản Thanh Hóa | Xã Quảng Hưng -TP Thanh Hóa |
2 |
|
28 |
135 |
Trường TC Nông Lâm Thanh Hóa | Xã Dân Quyền – H. Triệu Sơn |
2NT |
|
28 |
136 |
Trường TC Thương mại TW5 | Ph. Đông Vệ – TP Thanh Hóa |
2 |
|
28 |
137 |
THPT Hoằng Hoá | Xã Hoằng Ngọc – Hoằng Hoá |
2NT |
|
28 |
138 |
THPT Quan Sơn 2 | Xã Mường Mìn – H. Quan Sơn |
1 |
|
28 |
139 |
CĐ nghề Công nghiệp | 64 Đình Hương, X Đông Cương, TP Thanh Hóa |
2 |
|
28 |
140 |
CĐ nghề Lam Kinh | 145 Dương Đình Nghệ, P. Tân Sơn, TP Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
141 |
TC nghề Kỹ nghệ | 05 đường 3 Phú Chung, phố Tây Sơn, P.Phú Sơn, TP Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
142 |
TC nghề Miền núi Thanh Hoá | Phố Nguyễn Trãi, TT Ngọc Lặc, H.Ngọc Lặc, Thanh Hoá |
1 |
|
28 |
143 |
TC nghề Thương mại Du lịch | 272 phố Môi, xã Quảng Tâm,H.Quảng Xương, Thanh Hoá |
2NT |
|
28 |
144 |
TC nghề Giao thông Vận tải | 02 Đốc ga, phường Phú Sơn, TP Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
145 |
TC nghề Xây dựng | Xã Quảng Hưng, TP Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
146 |
TC nghề Phát thanh Truyền hình | Xã Quảng Thọ, Quảng Xương, Thanh Hoá |
2NT |
|
28 |
147 |
TC nghề Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 579 đường Quang Trung II, P.Đông Vệ, TP Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
148 |
TC nghề Bỉm Sơn | Đ. Trần Phú, P.Lam Sơn, TXBỉm Sơn, Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
149 |
TC nghề Nghi Sơn | Tiểu khu 4, TT Tĩnh Gia, H. Tĩnh Gia, Thanh Hoá. |
2NT |
|
28 |
150 |
TC nghề Nga Sơn | TT Nga Sơn, H Nga Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
2NT |
|
28 |
151 |
TC nghề Thanh thiếu niên đặc biệt khó khăn | 125 B Lê Lai, Quảng Hưng, TP Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
152 |
TC nghề VINASHIN9 | 73 Nguyễn Du, thị xã Bỉm Sơn, Thanh Hoá |
2 |
|
28 |
153 |
TC nghề tư thục Việt Trung | Xã Quảng Ninh, H.Quảng Xương, Thanh Hoá |
2NT |
|
28 |
154 |
TC nghề Hưng Đô | Xã Thiệu Đô, H.Thiệu Hoá, Thanh Hoá |
2NT |
|
28 |
155 |
TC An Nhất Vinh | Xã Hoằng Long, Hoằng Hoá, Thanh Hoá |
2 NT |
Tra điểm thi qua điện thoại







diem thi tot nghiep 2013: ...
giapthikimdung: toi muon bit diem thi tot nghiep thpt vua qua vs sbd la` 370031...
giapthikimdung: 370031...
lytrung: good , chuẩn k cần chỉnh...
hlt01: thất vọng là sao và ai thất vọng . mấy cái thằng ích kỷ thấy ngta đậu ...